Chuyển đến phần nội dung
center-gradient-cover-bg
right-gradient-cover-bg
background gradient desk
Bài viết

Artificial Superintelligence – Siêu trí tuệ nhân tạo là gì? Xu hướng tiến bộ của ASI

Tháng Một 2, 2026

Chia sẻ với:

Những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo phát triển với tốc độ vượt bậc và nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ y tế, giáo dục đến kinh tế và giải trí. Theo các chuyên gia, AI đang đưa nhân loại tiến gần đến “điểm kỳ dị công nghệ” (technological singularity) – thời điểm AI có thể vượt qua trí tuệ con người và tạo ra những biến đổi khó dự đoán.

Một trong những khía cạnh quan trọng của điểm kỳ dị là sự xuất hiện của Siêu trí tuệ nhân tạo – Artificial Superintelligence (ASI), một dạng AI có khả năng vượt trội hơn con người trong mọi lĩnh vực. Vậy ASI là gì, tại sao cần nghiên cứu và hiểu rõ về ASI trong khi đây mới chỉ là một giả thuyết? Cùng FPT.AI tìm hiểu nội dung chi tiết về ASI qua bài viết này.

Artificial Superintelligence là gì? Ví dụ về ASI

Trí tuệ siêu nhân tạo (ASI) là dạng trí tuệ nhân tạo có khả năng vượt xa con người trong nhiều phương diện, từ tư duy, giải quyết vấn đề, sáng tạo đến giao tiếp xã hội. Hiện tại, AI mà chúng ta sử dụng như trợ lý ảo, xe tự lái chỉ thuộc dạng Weak AI (AI yếu) hoặc Narrow AI (AI hẹp). Để đạt đến ASI, trước tiên cần phát triển AGI (Trí tuệ nhân tạo tổng quát) – một hệ thống có thể tư duy, học hỏi và làm việc linh hoạt như con người trong mọi lĩnh vực.

Khái niệm Artificial Superintelligence thường gắn liền với “điểm kỳ dị công nghệ” (technological singularity) – thời điểm AI trở nên thông minh hơn con người và có thể thay đổi hoàn toàn xã hội. Dù vậy, tất cả vẫn chỉ là dự đoán và chưa có bằng chứng cụ thể nào về khả năng phát triển ASI trong tương lai gần.

Artificial Superintelligence là cấp độ phát triển cao nhất của trí tuệ nhân tạo
Artificial Superintelligence là cấp độ phát triển cao nhất của trí tuệ nhân tạo

Sau đây là một số ví dụ trong khoa học viễn tưởng về Artificial Superintelligence bao gồm:

  • R2-D2 trong phim Star Wars: Siêu trí tuệ có khả năng thực hiện nhiều hoạt động kỹ thuật vượt quá khả năng của con người.
  • HAL 9000 trong bộ phim 2001: A Space Odyssey của Stanley Kubrick , một chương trình máy tính có thể điều khiển hoạt động của toàn bộ tàu vũ trụ giữa các vì sao.
  • JARVIS từ Iron Man của Marvel: Đóng vai trò là trợ lý AI tiên tiến của Tony Stark. Nó có thể hiểu và giao tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên, điều khiển bộ đồ Iron Man và sau đó trở thành cốt lõi của ý thức của android Vision.

Các hệ thống AI đang được triển khai trên thực tế có thể đóng vai trò nền tảng ban đầu cho sự hình thành ASI trong tương lai, tiêu biểu như:

  • Trợ lý cá nhân có khả năng nhận dạng giọng nói tự nhiên, như Siri của Apple và Alexa của Amazon.
  • Thuật toán đề xuất, chẳng hạn như thuật toán mà Netflix sử dụng để đề xuất chương trình và phim mới dựa trên lịch sử xem và tìm kiếm của người dùng.
  • Xe tự lái, chẳng hạn như xe do Tesla sản xuất.
  • Công cụ học máy (Machine Learning) hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán và điều trị.

Sự khác biệt giữa AI, AGI và ASI là gì?

ASI thường được so sánh với AI và AGI, nhưng có một số điểm khác biệt chính.

Đặc điểm AI (Trí tuệ nhân tạo) AGI (Trí tuệ nhân tạo tổng quát) ASI (Siêu trí tuệ nhân tạo)
Mô tả AI hẹp hoặc yếu, phục vụ cho một mục đích chuyên dụng. AI mạnh, có khả năng thực hiện bất kỳ nhiệm vụ nào đòi hỏi khả năng nhận thức của con người. AI mạnh, vượt trội hơn con người trong tất cả các lĩnh vực.
Tình trạng hiện tại Đã tồn tại và được sử dụng rộng rãi. Chưa đạt được; đang trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển. Chưa đạt được; là khái niệm giả thuyết và mục tiêu trong tương lai.
Khả năng Thực hiện các nhiệm vụ cụ thể như giải quyết vấn đề, cung cấp bản dịch, nhận diện giọng nói, thị giác máy tính, robot và điều hướng. Có khả năng nhận thức như con người, bao gồm tự nhận thức, ra quyết định, giải quyết vấn đề, ý thức, kỹ năng xã hội, định hướng, kỹ năng vận động tinh, nhận thức giác quan, khả năng sáng tạo và hiểu ngôn ngữ tự nhiên. Vượt qua mô phỏng não đơn giản, thực hiện bất kỳ chức năng nhận thức nào tốt hơn con người, giải quyết các vấn đề khoa học và kỹ thuật phức tạp, phát minh và khám phá hầu như mọi thứ.
Yêu cầu Phần cứng và phần mềm chuyên dụng để tạo ra các thuật toán học máy. Tiến bộ trong nghiên cứu AI để đạt được khả năng nhận thức toàn diện như con người. Tiến bộ đáng kể trong khoa học máy tính, công nghệ ai và AI thế hệ tiếp theo.
Ứng dụng AI Chatbot, phiên dịch, trợ lý ảo, hệ thống chuyên gia, xe tự lái. Chưa có ứng dụng thực tế do chưa đạt được AGI (dù có sự xuất hiện của các giải pháp có thể tự ra quyết định và hành động như AI Agents). Chưa có ứng dụng thực tế do chưa đạt được ASI.
Rủi ro Rủi ro hạn chế, chủ yếu liên quan đến việc sử dụng sai mục đích hoặc lỗi hệ thống. Tiềm ẩn rủi ro nếu không được kiểm soát đúng cách, có thể dẫn đến hậu quả không lường trước. Gây ra rủi ro hiện hữu cho nhân loại và có thể dẫn đến thảm họa toàn cầu nếu không được quản lý đúng cách.

Để đạt được Artificial Superintelligence cần điều kiện ra sao?

Để đạt được ASI, cần liên tục nâng cấp và mở rộng các năng lực AI hiện có, đặc biệt trong các công nghệ:

  • Mô hình ngôn ngữ lớn – Large Language Model: Các mô hình ngôn ngữ lớn như GPT-4 (OpenAI) hay BERT (Google) sử dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để hiểu và tạo nội dung văn bản giống con người. ASI sẽ cần các mô hình này để giao tiếp, trò chuyện và xử lý dữ liệu một cách tự nhiên và linh hoạt.
  • AI đa phương thức – Multimodal AI: Siêu trí tuệ nhân tạo xử lý đồng thời nhiều loại dữ liệu (văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh) để có thể nhận diện và phản hồi giống như con người. Chẳng hạn, các mô hình học sâu đa phương thức không chỉ có khả năng tạo ra hình ảnh dựa trên văn bản mà còn có thể chuyển đổi giọng nói thành văn bản.
  • Mạng nơ-ron nhân tạo – Neural Networks: Neural Networks là một loại phần mềm học sâu (Deep Learning) được thiết kế để mô phỏng cách hoạt động của các tế bào thần kinh trong não người. Các mạng này xử lý dữ liệu theo tầng, giúp AI học tập và hoạt động hiệu quả. Các nhà nghiên cứu AI hy vọng rằng bằng cách mô phỏng hoàn chỉnh bộ não con người, họ có thể phát triển AI đạt đến mức độ nhận thức tương đương, thậm chí vượt xa con người.
  • Điện toán hình thái thần kinh – Neuromorphic computing: Neuromorphic computing sử dụng phần cứng được thiết kế dựa trên cấu trúc thần kinh và khớp thần kinh của não người. Phương pháp này có sức mạnh tính toán, tính linh hoạt (plasticity) và khả năng chịu lỗi (fault tolerance) cao hơn các mạng nơ-ron nhân tạo, có thể xử lý và lưu trữ dữ liệu trên cùng một tế bào thần kinh thay vì yêu cầu các vùng riêng biệt cho từng tế bào. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng điện toán hình thái thần kinh sẽ đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống AI trong tương lai.
  • Thuật toán tiến hóa – Evolutionary algorithms: Thuật toán EA được mô phỏng theo quá trình chọn lọc tự nhiên và tiến hóa của Darwin, bao gồm việc tạo ra nhiều hệ thống AI và lựa chọn các mô hình có hiệu suất tốt nhất để tiếp tục phát triển. Các hệ thống này sẽ cải thiện khả năng và hiệu suất giữa mỗi giai đoạn lựa chọn, với mục tiêu cuối cùng là tiến hóa thành ASI thông qua cạnh tranh.
  • Lập trình do AI điều khiển – AI-driven programming: AI-driven programming có thể dẫn đến những tiến bộ trong việc tạo code thông minh (intelligent code generation), thúc đẩy lĩnh vực và năng lực của AI tiến xa hơn nữa.
  • Những phát minh do AI tạo ra – AI-generated inventions: Giống như AI-driven programming, AI-generated inventions là những phát minh do hệ thống AI tạo ra. Các nhà nghiên cứu hy vọng rằng các hệ thống AI ngày càng tiên tiến sẽ đề xuất những phát minh độc đáo, có lợi và sáng tạo, giúp cải thiện khả năng của AI.
  • Tích hợp: Để đạt được ASI, các hệ thống AI cần được tích hợp với nhau thành các hệ thống tích hợp (integrated systems).
  • Mô phỏng toàn bộ não – Whole brain emulation: Còn được gọi là mind uploading, Whole brain emulation bao gồm việc quét toàn bộ cấu trúc não người và lập bản đồ các kết nối thần kinh chính xác. Mục tiêu của phương pháp tạo ra bản sao kỹ thuật số của não với khả năng của con người.
  • Cấy ghép não và trí tuệ bầy đàn – Brain implants and hive minds: Phương pháp này liên quan đến việc sử dụng các wearable technologies như các chips được cấy ghép vào não người và tích hợp với cấu trúc não để tăng cường khả năng nhận thức, trí thông minh và sự sáng tạo của con người do công ty Neuralink của Elon Musk phát triển. Brain implants and hive minds được kỳ vọng là sẽ đạt được siêu trí tuệ thông qua một điểm kỳ dị với con người.
Các công nghệ AI là nền tảng cho sự hình thành ASI
Các công nghệ AI là nền tảng cho sự hình thành ASI

Artificial Superintelligence mang lại lợi ích gì?

Các nhà nghiên cứu và nhà khoa học suy đoán rằng những lợi ích của Artificial Superintelligence – ASI có thể bao gồm:

  • Tăng cường khả năng giải quyết vấn đề: Artificial Superintelligence có thể phân tích và xử lý nhiều dữ liệu hơn con người, với tốc độ và độ chính xác cao hơn. Nó có thể giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chính trị, nghiên cứu khoa học, chăm sóc sức khỏe và tài chính.
  • Hiệu quả và năng suất cao hơn: Siêu trí tuệ sẽ tự động hóa các nhiệm vụ hiện do con người thực hiện, hạn chế tối đa các sai sót và tăng cường tính bảo mật.
  • Có sẵn 24/7: Không giống như con người, các hệ thống ASI có hoạt động bất cứ kể ngày đêm, thậm chí cả ngày lễ.
  • Đổi mới và tiến bộ: Các chuyên gia dự đoán rằng ASI sẽ sáng tạo và cải tiến hơn con người, tạo ra các giải pháp cho các vấn đề mà con người không thể nghĩ ra. Điều này bao gồm hiểu biết tốt hơn về vật lý của vũ trụ, giải quyết các thách thức kỹ thuật của du hành giữa các vì sao và các thuộc địa trên các hành tinh khác nhau, khám phá ra các phương pháp điều trị và chữa bệnh mới, phát hiện ra các loại thuốc và vắc-xin mới và kéo dài tuổi thọ của con người.
  • Cá nhân hóa toàn diện: ASI mở ra khả năng cá nhân hóa ở quy mô lớn, từ giáo dục, y tế đến giải trí và tiêu dùng. Nhờ năng lực phân tích và học hỏi vượt trội, ASI có thể thiết kế lộ trình học tập riêng cho từng cá nhân, đề xuất phác đồ điều trị dựa trên dữ liệu di truyền, tạo ra trải nghiệm nội dung và mua sắm phù hợp với nhu cầu, hành vi và sở thích của mỗi người.
  • Thúc đẩy khám phá vũ trụ: Với trí thông minh và mức độ tự chủ cao, ASI có tiềm năng nâng cao đáng kể hiệu quả khám phá không gian. Công nghệ này có thể hỗ trợ thiết kế, vận hành và tối ưu các tàu vũ trụ, robot thám hiểm và hệ thống tự hành, giúp con người tiếp cận và nghiên cứu sâu hơn các hành tinh, hệ sao và những thiên hà xa xôi.
Có nhiều lợi ích nếu nhân loại đạt được Artificial Superintelligence
Có nhiều lợi ích nếu nhân loại đạt được Artificial Superintelligence

Artificial Superintelligence tồn tại những hạn chế nào?

Những nguy cơ liên quan đến sự phát triển của ASI được các nhà khoa học cảnh báo bao gồm:

  • Khả năng mất kiểm soát: Hệ thống ASI có thể hành xử và hoạt động theo cách mà con người không thể hiểu, dự đoán hoặc kiểm soát được. Khả năng nhận thức vượt trội của ASI có thể gây ra rủi ro hiện hữu cho con người, thông qua các hành vi như kiểm soát vũ khí hạt nhân và tiêu diệt con người hoặc mọi sự sống trên Trái đất.
  • Thất nghiệp: Artificial Superintelligence sẽ tự động hóa nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp hoặc gây ra tình trạng hỗn loạn về kinh tế và chính trị.
  • Vũ khí hóa: ASI có thể cải thiện đáng kể sức mạnh hủy diệt của vũ khí quân sự và chiến tranh. Các quốc gia, công ty và tổ chức bất chính có thể sử dụng Artificial Superintelligence với mục đích gây hại cho nhân loại, chẳng hạn như thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân hoặc duy trì sự thiên vị và phân biệt đối xử thông qua các thuật toán .
  • Đạo đức và luân lý: Việc lập trình một hệ thống ASI với các chuẩn mực đạo đức và luân lý có thể phức tạp, vì nhân loại chưa bao giờ cùng nhau thống nhất về một bộ quy tắc đạo đức hoặc luân lý. Các chuyên gia nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo cũng đã ra những câu hỏi về mặt đạo đức về việc liệu một hệ thống ASI có nên có thẩm quyền đối với con người để đưa ra quyết định hay không.
  • Tác động đến môi trường: Việc đào tạo và vận hành liên tục các mô hình AI đi kèm với nhu cầu năng lượng cao, làm tăng lượng khí thải carbon vào khí quyển. Sản xuất phần cứng đòi hỏi phải khai thác kim loại cung như tiêu thụ một lượng lớn nước để làm mát các trung tâm dữ liệu. Tất cả những tác động này có thể trở nên tồi tệ hơn khi AI trở nên tiên tiến hơn.
  • Quyền riêng tư: Các mô hình AI được đào tạo dựa trên một lượng lớn dữ liệu được thu thập từ nội dung do người tiêu dùng tạo ra hoặc nội dung mua từ bên thứ ba. Điều này đã mang đến một cuộc thảo luận rộng hơn về đạo đức AI và quyền riêng tư dữ liệu.
  • Khó dự đoán hành vi và mục tiêu: Với năng lực trí tuệ vượt xa con người, ASI có thể hình thành cách suy luận và ra quyết định nằm ngoài khả năng dự đoán hiện tại. Điều này khiến con người khó xác định chính xác cách ASI sẽ hành động, từ đó làm gia tăng mức độ bất định và rủi ro trong quá trình kiểm soát và triển khai.
  • Tính bất định về hình thái tồn tại: Hiện nay, vẫn chưa có mô hình thống nhất về cách ASI sẽ xuất hiện trong thực tế. ASI có thể tồn tại dưới dạng một hệ thống siêu tính toán tập trung, một mạng lưới AI phân tán hoặc một cấu trúc trí tuệ hoàn toàn mới. Sự mơ hồ này khiến việc xây dựng kịch bản ứng phó và quản trị trở nên phức tạp hơn.
  • Nguy cơ bị lạm dụng: Tương tự các công nghệ mang tính đột phá khác, ASI tiềm ẩn nguy cơ bị khai thác sai mục đích. Nếu rơi vào tay các chủ thể không được kiểm soát, ASI có thể bị sử dụng cho các hoạt động gây hại như phát triển vũ khí tự động, thao túng xã hội hoặc xâm phạm quyền con người.
Những rủi ro tiềm ẩn nếu ASI không được kiểm soát đúng cách
Những rủi ro tiềm ẩn nếu ASI không được kiểm soát đúng cách

Xu hướng tiến bộ của Artificial Superintelligence gồm những gì?

Dù ASI hiện vẫn ở mức độ lý thuyết nhưng giới nghiên cứu toàn cầu đang liên tục thúc đẩy các đột phá trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. Một số xu hướng công nghệ hiện nay được xem là tiền đề quan trọng, có thể gián tiếp thúc đẩy sự hình thành của ASI trong tương lai, cụ thể:

Sự phát triển mạnh mẽ của AGI

General AI – AGI được xem là giai đoạn trung gian then chốt trên hành trình tiến tới ASI. Khi một hệ thống AI có thể hiểu, học và thực hiện đa dạng các nhiệm vụ trí tuệ tương đương con người, nền tảng cho sự ra đời của ASI sẽ dần được hình thành.

Nghiên cứu mô phỏng về não bộ

Một số nhà nghiên cứu cho rằng mô phỏng toàn bộ não bộ – Whole Brain Emulation con người bằng máy tính có thể trở thành một hướng tiếp cận tiềm năng để tiến tới ASI. Dự án Human Brain Project của Liên minh châu Âu là ví dụ tiêu biểu cho nỗ lực nghiên cứu theo định hướng này.

Giao diện não và máy tính

Công nghệ giao diện não – máy tính (Brain-Computer Interface) đang được phát triển mạnh mẽ, cho phép kết nối trực tiếp não bộ con người với hệ thống máy tính. Hướng tiếp cận này mở ra khả năng tương tác và cộng tác giữa con người cùng AI ở một cấp độ hoàn toàn mới.

Gia tăng trí thông minh sinh học

Ứng dụng công nghệ nhằm tăng cường trí tuệ con người (Biological Cognitive Enhancement), chẳng hạn thông qua các thiết bị cấy ghép não, có thể giúp mở rộng hiểu biết về cơ chế trí thông minh. Từ đó tạo tiền đề cho sự phát triển của các hệ thống AI tiên tiến hơn.

Nghiên cứu về sự an toàn

Ngày càng nhiều nhà nghiên cứu và tổ chức chú trọng đến lĩnh vực an toàn AI nhằm kiểm soát và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến ASI. Các đơn vị như OpenAI, DeepMind và Future of Humanity Institute hiện đang giữ vai trò tiên phong trong việc nghiên cứu và xây dựng các khung an toàn cho AI tiên tiến.

Nghiên cứu an toàn AI nhằm kiểm soát rủi ro của ASI
Nghiên cứu an toàn AI nhằm kiểm soát rủi ro của ASI

Xu hướng hợp tác quốc tế

Phát triển ASI đòi hỏi sự hợp tác quốc tế sâu rộng nhằm chia sẻ tri thức, nguồn lực và bảo đảm AI được triển khai một cách có trách nhiệm. Trong tương lai, các hiệp ước và khung pháp lý toàn cầu về AI nhiều khả năng sẽ được hình thành để điều phối quá trình này.

Phát triển của các công nghệ có liên quan

Các lĩnh vực như điện toán lượng tử, công nghệ nano và công nghệ sinh học cũng được xem là những yếu tố có thể góp phần thúc đẩy sự phát triển của ASI.

Tuy vậy, đây mới chỉ là các xu hướng tiềm năng. Hiện chưa có cơ sở chắc chắn để khẳng định ASI sẽ trở thành hiện thực, cũng như thời điểm hay hình thái tồn tại của nó. Nghiên cứu về ASI vẫn đối mặt với nhiều thách thức và mức độ bất định cao.

Artificial Superintelligence – ASI hay siêu trí tuệ nhân tạo được xem là cấp độ phát triển cao nhất của AI, nơi máy móc có thể đạt và vượt qua con người trong hầu hết các lĩnh vực trí tuệ. Dù hiện tại ASI vẫn mang tính lý thuyết nhưng việc nghiên cứu và thảo luận về khái niệm này giúp chúng ta chủ động chuẩn bị cho những thay đổi lớn có thể xảy ra trong tương lai.

Hiểu đúng về ASI mở ra triển vọng về những tiến bộ vượt bậc trong khoa học và công nghệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý và định hướng AI một cách có trách nhiệm. Từ đó tận dụng tối đa lợi ích, đồng thời hạn chế các rủi ro tiềm ẩn của ASI.

Bài viết liên quan

Cập nhật mọi tin tức mới nhất về công nghệ AI

Đăng ký nhận bản tin của FPT.AI để được phủ sóng mọi xu hướng công nghệ, câu chuyện thành công và phân tích của chuyên gia.