Vibe coding là gì? Tại sao lại trở thành một thuật ngữ “nóng” trong giới lập trình
Vibe coding, thuật ngữ được đưa ra bởi nhà nghiên cứu AI Andrej Karpathy vào đầu năm 2025, là một phương pháp phát triển phần mềm sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra mã nguồn chức năng từ các câu lệnh ngôn ngữ tự nhiên. Thay vì viết từng dòng code, lập trình viên chỉ cần hướng dẫn AI tạo, chỉnh sửa và gỡ lỗi, từ đó tập trung vào mục tiêu chính của ứng dụng, trong khi AI đảm nhận phần chi tiết.
Theo Garry Tan, CEO của Y Combinator, chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn với CNBC rằng “25% số startup tại Y Combinator vận hành với 95% số lượng dòng code được viết bởi AI”.
Lập trình viên được gì khi sử dụng sức manh của những AI Coding Agents
Cũng theo CEO của Y Combinator, sức mạnh vượt trội của các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đang giúp các startup vận hành tinh gọn hơn. Những gì trước đây cần tới “50 hoặc 100” kỹ sư để xây dựng thì giờ đây có thể được thực hiện bởi một đội ngũ chỉ khoảng 10 người, khi họ thực sự là những “vibe coder”.
Những lợi ích của Vibe coding mang lại:
- Khả năng tiếp cận: vibe coding giúp việc xây dựng phần mềm trở nên dễ dàng hơn rất nhiều đối với những người không có nền tảng kỹ thuật. Khi bạn chỉ cần mô tả nhu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên, việc lập trình trở nên “dễ chạm tới” với nhiều đối tượng: doanh nhân, nhà thiết kế và các chuyên gia đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Tạo mẫu nhanh (Rapid prototyping): một trong những điểm mạnh lớn nhất của vibe coding là tốc độ xây dựng các phiên bản ứng dụng ban đầu, còn gọi là prototype hay MVP (Minimum Viable Product). Thay vì mất hàng ngày hoặc hàng tuần, bạn có thể đi từ ý tưởng đến một bản demo hoạt động được chỉ trong vài giờ. Điều này đặc biệt hữu ích với startup và các nhà sáng tạo muốn nhanh chóng thử nghiệm ý tưởng và thu thập phản hồi trước khi đầu tư quá nhiều thời gian hoặc chi phí.
- Hiệu quả: vibe coding giúp tự động xử lý nhiều phần việc lặp đi lặp lại trong lập trình, như thiết lập các tệp cơ bản, xử lý những tác vụ dữ liệu đơn giản hay viết các mẫu code tiêu chuẩn. Khi AI đảm nhận những công việc này, bạn có thể dành nhiều thời gian hơn cho việc tư duy thiết kế, giải quyết các vấn đề thực tế và cải thiện trải nghiệm người dùng.
- Đổi mới sáng tạo: với vibe coding, bạn có thể thử nghiệm một cách tự do hơn mà không phải quá bận tâm đến các chi tiết kỹ thuật. Việc thử ý tưởng mới, kiểm tra tính năng hay xây dựng những giải pháp sáng tạo trở nên dễ dàng hơn nhiều, mà không tốn quá nhiều thời gian hay chi phí. Phản hồi tức thì từ AI giúp duy trì mạch sáng tạo liên tục
Tuy nhiên, liệu code chạy được có thực sự an toàn?
Trong một nghiên cứu gần đây từ Trường Đại học Carnegie Mellon (CMU) phối hợp cùng Language Technologies Institute, Columbia University; John Hopkins University và công ty AI HydroX AI đã công bố paper “Is Vibe Coding Safe? Benchmarking Vulnerability of Agent-Generated Code in Real-World Tasks“, nhằm đánh giá một cách có hệ thống mức độ an toàn của code do AI coding agents sinh ra trong các bài toán thực tế, xoay quanh xu hướng “vibe coding” – nơi lập trình viên giao việc cho AI với rất ít giám sát, ưu tiên tốc độ và năng suất, dựa trên giả định rằng code chạy được là đủ.

Trong nghiên cứu của mình, nhóm tác giả giới thiệu SUSVIBES, một benchmark gồm 200 yêu cầu tính năng thực tế được trích từ các dữ án mã nguồn mở – đều là những task từng dẫn đến lỗ hổng bảo mật khi do con người triển khai. Benchmark được thiết kế nhằm đánh giá khả năng của AI trong việc xử lý các rủi ro bảo mật tinh vi nhưng phổ biến trong môi trường production.
Kết quả của nhóm nghiên cứu cho thấy, khi sử dụng SWE-Agent kết hợp Claude Sonnet4, các agent AI đạt: 61% lời giải đúng chức năng nhưng chỉ có 10.5% lời giải an toàn về bảo mật. Đồng nghĩa với việc với 6/10 đoạn code do AI sinh ra có thể chạy đúng, thì chỉ khoảng 1/10 đủ an toàn để đưa vào môi trường production.
Kết luận
Với sự bùng nổ năng lực AI Coding Agents giúp tăng tốc phát triển phần mềm, việc đánh đổi bảo mật để lấy năng suất có thể tạo ra rủi ro nghiêm trọng. Vậy nên, mặc dù xu hướng vibe coding đang phát triển mạnh mẽ, con người vẫn cần giữ vai trò kiểm soát cuối, đặc biệt trong các hệ thống production hoặc môi trường yêu cầu độ an toàn cao.